WR155R – YAMAHA WR155 CHÍNH HÃNG MỚI NHẤT 2025

Được biết đến như một trong những mẫu xe đa dụng phổ biến tại Đông Nam Á, WR155R với động cơ mạnh mẽ và khả năng vận hành linh hoạt sẽ mang lại trải nghiệm phiêu lưu thú vị, cũng như sự thoải mái trong các chuyến đi đô thị.

Khi mua WR155R chính hãng tại Revzone, khách hàng sẽ được hưởng những quyền lợi sau:

Chế độ bảo hành chính hãng từ Yamaha Motor Việt Nam

9 lần bảo dưỡng miễn phí trong thời hạn 3 năm hoặc 30.000 km (tùy điều kiện nào đến trước), áp dụng tại hệ thống Revzone Yamaha Workshop

Thẻ cứu hộ ZuttoRide 1 năm – cứu hộ miễn phí 300km tính từ showroom, hỗ trợ cứu hộ nhanh chóng và an toàn

TÍNH NĂNG

1. Động cơ 155cc VVA

Với động cơ 155cc tích hợp công nghệ van biến thiên (VVA), WR155 R đạt hiệu suất vận hành mạnh mẽ, đảm bảo công suất động cơ luôn được tối ưu trong các vòng tua máy khác nhau.

2. Hệ thống giảm xóc tối ưu

Phuộc trước có đường kính 41 mm và chiều dài lên đến 899 mm, mang lại sự ổn định và êm ái khi vận hành, kể cả trên các địa hình khó khăn. Phuộc sau được trang bị bình dầu và có khả năng điều chỉnh trước tài, cho phép tinh chỉnh để phù hợp với điều kiện di chuyển.

3. Khung sườn ống thép đôi

Khung xe đã được cải tiến từ khung ống thép đôi truyền thống, giúp xe giảm trọng lượng một cách tối ưu, đồng thời vẫn bảo đảm sự cứng cáp và độ ồn định.

4. Bình xăng dung tích lớn

Với bình xăng dung tích 8,1 lít và hiệu suất nhiên liệu lên đến 45 km/l, WR155 R tự tin đồng hành cùng bạn trong những hành trình phiêu lưu bất tận.

5. Phanh đĩa kích thước lớn

WR155 R trang bị bộ phanh đĩa có kích thước lớn, với đĩa trước 240 mm và đĩa sau 220 mm, tăng cường độ an toàn khi vận hành.

6. Yên xe thể thao

Yên xe được làm phẳng và vuốt theo khung sườn, giúp người lái dễ dàng điều chỉnh tư thế ngồi phù hợp với mọi loại địa hình. WR155 R thừa hưởng thiết kế khíđộng học đặc trưng của dòng WR, kết hợp tính thể thao và hiệu suất vận hành tối ưu.

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ
Động cơ4 kỳ, 1 xy lanh, làm mát bằng chất lòng
Dung tích155,1 cc
Đường kính x hành trình piston58,0 x 58,7 (mm)
Tỷ suất nén11,6:1
Công suất cực đại12,3 kW tại 10.000 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại14,3 Nm tại 6.500 vòng/phút
Bộ ly hợpMa sát ướt
Hệ thống đánh lửaTCI
Hệ thống khởi độngĐiện
Hộp số6 cấp
Hệ thống truyền độngDây xích
Hệ thống phun xăngVòi phun nhiên liệu
Mức tiêu thụ nhiên liệu2,33L/100 km

 

Kết cấu
Khung xeKhung sườn ống thép đôi cải tiến
Hệ thống giảm xóc trướcLò xo trụ / thủy lực
Hệ thống giảm xóc sauLò xo trụ / thủy lực
Phanh trướcĐĩa, thủy lực
Phanh sauĐĩa, thủy lực
Lốp trước2.75-21 45P
Lốp sau4.10-18 59P

 

 

Kích thước
Dài x Rộng x Cao2145 * 840 * 1200(1465)(mm)
Chiều cao yên880 mm
Trục cơ sở1430 mm
Khoảng sáng gầm245 mm
Khối lượng ướt134 kg
Dung tích bình xăng8,1 L